Pland.com.vn
Đang tải dữ liệu...

Trang chủGiới thiệuDự án BĐSTin thị trườngLiên hệ 
THÔNG TIN CHUNG
Giới thiệu công ty
Tin công bố
Tin tức- Sự kiện
Thông tin cổ đông
Tuyển dụng
Diễn đàn nội bộ
SẢN PHẨM & DỊCH VỤ
Bất động sản
Kinh doanh thương mại
THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG
Tin tức thị trường
Thông tin liên quan
Sản phẩm & Dự án
KIẾN THỨC BẤT ĐỘNG SẢN
Văn bản pháp luật
Phong thủy
Liên kết web
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Thống kê truy cập
Số lượt truy cập: 893.965
Thông tin cổ đông

Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2008

   
03:41' PM - Thứ năm, 09/04/2009

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

Năm 2008

A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đơn vị tính: Đồng
Stt Nội dung Ms Số dư cuối kỳ Số dư đầu kỳ
I Tài sản ngắn hạn 100 75,010,700,935 96,708,460,304
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 110 510,537,489 3,400,132,434
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 53,350,000,000 65,000,000,000
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 130 17,545,376,020 24,234,302,962
4 Hàng tồn kho 140 3,105,475,682 2,894,910,000
5 Tài sản ngắn hạn khác 150 499,311,744 1,179,114,908
II Tài sản dài hạn 200 50,064,496,640 24,652,431,373
1 Các khoản phải thu dài hạn 210
2 Tài sản cố định 220 38,134,981,642 20,614,714,513
- Tài sản cố định hữu hình 221 1,469,719,930 1,145,580,190
- Tài sản cố định thuê tài chính 224
- Tài sản cố định vô hình 227
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 36,665,261,712 19,469,134,323
3 Bất động sản đầu tư 240
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 11,776,376,000 3,809,318,880
5 Tài sản dài hạn khác 260 153,138,998 228,397,980
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270 125,075,197,575 121,360,891,677
IV Nợ phải trả 300 10,906,923,091 4,569,772,775
1 Nợ ngắn hạn 310 10,785,391,261 4,459,065,545
2 Nợ dài hạn 330 121,531,830 110,707,230
V Vốn chủ sở hữu 400 114,168,274,484 116,791,118,902
1 Vốn chủ sở hữu 410 113,831,974,484 116,638,918,902
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 100,000,000,000 100,000,000,000
- Thặng dư vốn cổ phần 412 9,233,125,000 9,233,125,000
- Vốn khác của chủ sở hữu 413
- Cổ phiếu quỹ 414
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416
- Các quỹ 417 1,132,525,328 747,691,876
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 3,466,324,156 6,658,102,026
- Nguồn vốn đầu tư XDCB 421
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 336,300,000 152,200,000
- Quỹ khen thưởng phúc lợi 431 336,300,000 152,200,000
- Nguồn kinh phí 432
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433
VI TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440 125,075,197,575 121,360,891,677
B. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
STT Chỉ tiêu Ms Năm nay Năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 45,320,800,194 29,566,754,025
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 2,125,540,000 -
3 Doanh thu thuần về bán hàng & cung cấp dịch vụ 10 43,195,260,194 29,566,754,025
4 Giá vốn hàng bán 11 41,262,305,537 28,168,401,515
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20 1,932,954,657 1,398,352,510
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 9,852,333,522 7,725,936,647
7 Chi phí tài chính 22 3,257,797,088 279,546,666
8 Chi phí bán hàng 24 -
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 4,933,213,335 3,523,598,943
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 3,594,277,756 5,321,143,548
11 Thu nhập khác 31 622 505
12 Chi phí khác 32 701,148,263 -
13 Lợi nhuận khác 40 (701,147,641) 505
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 2,893,130,115 5,321,144,053
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 51 453,074,533 1,472,809,535
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 2,440,055,582 3,848,334,518
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
C. BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
STT ChØ tiªu Ms Năm nay Năm trước
1 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 9,532,215,030 -19,480,824,772
2 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 -7,474,901,475 -3,024,623,979
3 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 -4,946,908,500 25,699,375,000
4 Lưu chuyển tiền thuần trong năm (50=20+30+40) 50 -2,889,594,945 3,193,926,249
5 Tiền và tương đương tiền đầu năm 60 3,400,132,434 206,206,185
6 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá quy đổi ngoại tệ 61
7 Tiền và tương đương tiền tồn cuối năm (70=50+60+61) 70 510,537,489 3,400,132,434
D. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN
STT ChØ tiªu Đ.vị tính Năm nay Năm trước
1 Cơ cấu tài sản
Tài sản ngắn hạn /Tổng tài sản % 59.97 79.69
Tài sản dài hạn /Tổng tài sản % 40.03 20.31
2 Cơ cấu nguồn vốn
Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn % 8.72 3.77
Nguồn vốn chủ sở hữu /Tổng nguồn vốn % 91.28 96.23
3 Khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán nhanh lần 4.99 15.34
Khả năng thanh toán hiện hành lần 11.47 26.56
4 Tỷ suất lợi nhuận
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản % 1.95 3.17
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần % 5.65 13.02
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Nguồn vốn chủ sở hữu % 2.14 3.30
Ngày 30 tháng 03 năm 2009
TỔNG GIÁM ĐỐC
(Đã ký)
Phan Thanh Hùng

Số lượt đọc:  201  -  Cập nhật lần cuối:  12/04/2009 12:49:38 AM
  Về trang trước    Bản in    Gửi email    Về đầu trang
 Trang chủ | Giới thiệu | Dự án BĐS | Tin thị trường | Liên hệ