|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT |
|
Năm 2008 |
|
|
|
|
|
| A. |
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
|
|
|
|
|
|
|
Đơn vị tính: Đồng |
| Stt |
Nội dung |
Ms |
Số dư cuối kỳ |
Số dư đầu kỳ |
| I |
Tài sản ngắn hạn |
100 |
75,010,700,935 |
96,708,460,304 |
| 1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
110 |
510,537,489 |
3,400,132,434 |
| 2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
120 |
53,350,000,000 |
65,000,000,000 |
| 3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
130 |
17,545,376,020 |
24,234,302,962 |
| 4 |
Hàng tồn kho |
140 |
3,105,475,682 |
2,894,910,000 |
| 5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
150 |
499,311,744 |
1,179,114,908 |
| II |
Tài sản dài hạn |
200 |
50,064,496,640 |
24,652,431,373 |
| 1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
210 |
|
|
| 2 |
Tài sản cố định |
220 |
38,134,981,642 |
20,614,714,513 |
|
- Tài sản cố định hữu hình |
221 |
1,469,719,930 |
1,145,580,190 |
|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
224 |
|
|
|
- Tài sản cố định vô hình |
227 |
|
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
230 |
36,665,261,712 |
19,469,134,323 |
| 3 |
Bất động sản đầu tư |
240 |
|
|
| 4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
250 |
11,776,376,000 |
3,809,318,880 |
| 5 |
Tài sản dài hạn khác |
260 |
153,138,998 |
228,397,980 |
| III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
270 |
125,075,197,575 |
121,360,891,677 |
| IV |
Nợ phải trả |
300 |
10,906,923,091 |
4,569,772,775 |
| 1 |
Nợ ngắn hạn |
310 |
10,785,391,261 |
4,459,065,545 |
| 2 |
Nợ dài hạn |
330 |
121,531,830 |
110,707,230 |
| V |
Vốn chủ sở hữu |
400 |
114,168,274,484 |
116,791,118,902 |
| 1 |
Vốn chủ sở hữu |
410 |
113,831,974,484 |
116,638,918,902 |
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
411 |
100,000,000,000 |
100,000,000,000 |
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
412 |
9,233,125,000 |
9,233,125,000 |
|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
413 |
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
414 |
|
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
415 |
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
416 |
|
|
|
- Các quỹ |
417 |
1,132,525,328 |
747,691,876 |
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
420 |
3,466,324,156 |
6,658,102,026 |
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
421 |
|
|
| 2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
430 |
336,300,000 |
152,200,000 |
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
431 |
336,300,000 |
152,200,000 |
|
- Nguồn kinh phí |
432 |
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
433 |
|
|
| VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
440 |
125,075,197,575 |
121,360,891,677 |
|
|
|
|
|
| B. |
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH |
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Chỉ tiêu |
Ms |
Năm nay |
Năm trước |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
45,320,800,194 |
29,566,754,025 |
| 2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
02 |
2,125,540,000 |
- |
| 3 |
Doanh thu thuần về bán hàng & cung cấp dịch vụ |
10 |
43,195,260,194 |
29,566,754,025 |
| 4 |
Giá vốn hàng bán |
11 |
41,262,305,537 |
28,168,401,515 |
| 5 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
1,932,954,657 |
1,398,352,510 |
| 6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
9,852,333,522 |
7,725,936,647 |
| 7 |
Chi phí tài chính |
22 |
3,257,797,088 |
279,546,666 |
| 8 |
Chi phí bán hàng |
24 |
|
- |
| 9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
4,933,213,335 |
3,523,598,943 |
| 10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 |
3,594,277,756 |
5,321,143,548 |
| 11 |
Thu nhập khác |
31 |
622 |
505 |
| 12 |
Chi phí khác |
32 |
701,148,263 |
- |
| 13 |
Lợi nhuận khác |
40 |
(701,147,641) |
505 |
| 14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
2,893,130,115 |
5,321,144,053 |
| 15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
51 |
453,074,533 |
1,472,809,535 |
| 16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 |
2,440,055,582 |
3,848,334,518 |
| 17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
70 |
|
|
| 18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|
|
|
|
|
|
|
| C. |
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ |
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
ChØ tiªu |
Ms |
Năm nay |
Năm trước |
| 1 |
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh |
20 |
9,532,215,030 |
-19,480,824,772 |
| 2 |
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư |
30 |
-7,474,901,475 |
-3,024,623,979 |
| 3 |
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính |
40 |
-4,946,908,500 |
25,699,375,000 |
| 4 |
Lưu chuyển tiền thuần trong năm (50=20+30+40) |
50 |
-2,889,594,945 |
3,193,926,249 |
| 5 |
Tiền và tương đương tiền đầu năm |
60 |
3,400,132,434 |
206,206,185 |
| 6 |
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá quy đổi ngoại tệ |
61 |
|
|
| 7 |
Tiền và tương đương tiền tồn cuối năm (70=50+60+61) |
70 |
510,537,489 |
3,400,132,434 |
|
|
|
|
|
| D. |
CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN |
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
ChØ tiªu |
Đ.vị tính |
Năm nay |
Năm trước |
| 1 |
Cơ cấu tài sản |
|
|
|
|
Tài sản ngắn hạn /Tổng tài sản |
% |
59.97 |
79.69 |
|
Tài sản dài hạn /Tổng tài sản |
% |
40.03 |
20.31 |
| 2 |
Cơ cấu nguồn vốn |
|
|
|
|
Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn |
% |
8.72 |
3.77 |
|
Nguồn vốn chủ sở hữu /Tổng nguồn vốn |
% |
91.28 |
96.23 |
| 3 |
Khả năng thanh toán |
|
|
|
|
Khả năng thanh toán nhanh |
lần |
4.99 |
15.34 |
|
Khả năng thanh toán hiện hành |
lần |
11.47 |
26.56 |
| 4 |
Tỷ suất lợi nhuận |
|
|
|
|
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
% |
1.95 |
3.17 |
|
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần |
% |
5.65 |
13.02 |
|
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Nguồn vốn chủ sở hữu |
% |
2.14 |
3.30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 30 tháng 03 năm 2009 |
|
|
|
TỔNG GIÁM ĐỐC |
|
|
|
(Đã ký) |
|
|
|
Phan Thanh Hùng | |